bảng vàng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Danh sách ghi tên những người thi đỗ trong các kỳ thi khoa cử thời phong kiến: "bảng vàng" nguyên thủy chỉ tấm bảng bằng gỗ sơn son thếp vàng, trên đó ghi danh tính những người đỗ đạt trong các kỳ thi Hương, thi Hội, thi Đình.
- Bảng danh dự, bảng vinh danh: Ngày nay, "bảng vàng" được dùng với nghĩa mở rộng, chỉ danh sách hoặc bảng ghi nhận, tôn vinh những cá nhân, tập thể có thành tích xuất sắc trong một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tên tuổi của Trạng nguyên Nguyễn Hiền đã được khắc ghi trên bảng vàng. (Tên của vị Trạng nguyên này được ghi vào danh sách những người đỗ đạt cao nhất.)
- Nhà trường lập bảng vàng để vinh danh các học sinh đạt giải quốc tế. (Nhà trường lập một bảng danh dự để tuyên dương thành tích của học sinh.)
- Thành tích của đội tuyển được ghi vào bảng vàng thi đua của công ty. (Thành tích này được ghi nhận vào bảng thành tích thi đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lưu danh bảng vàng" / "Ghi tên bảng vàng": Thành ngữ chỉ việc có tên trong danh sách vinh danh, đạt được thành tích để đời, được lưu truyền.
- Với phát minh đó, ông ấy đã lưu danh bảng vàng của ngành y học. (Phát minh giúp tên tuổi ông được ghi nhận mãi trong lịch sử ngành.)
- "Bảng vàng danh dự": Cụm từ chỉ một giấy chứng nhận hoặc hình thức vinh danh cho cá nhân, gia đình có nhiều đóng góp, cống hiến (như gia đình có nhiều người tham gia quân đội).
- Gia đình ông được tặng bảng vàng danh dự vì có nhiều con cháu tham gia kháng chiến. (Gia đình được trao tặng bằng khen, giấy chứng nhận danh dự.)
Biến thể và từ gần giống
- Bảng vàng bia đá (Thành ngữ): Chỉ sự lưu danh, ghi nhớ công lao, thành tích một cách lâu dài, bền vững (vàng và đá là những vật chất bền vững theo thời gian).
- Công ơn của các anh hùng liệt sĩ sẽ được khắc ghi bảng vàng bia đá. (Công ơn sẽ được ghi nhớ mãi mãi.)
- Bảng ghi danh: Danh sách ghi tên người tham dự, đăng ký (mang tính chất thông tin, ít hàm ý vinh danh hơn "bảng vàng").
Từ đồng nghĩa
- Bảng danh dự: Bảng ghi tên những người có thành tích để tôn vinh.
- Bảng vinh danh: Bảng để tuyên dương, tôn vinh.
- Giấy khen / Bằng khen: Văn bản, chứng chỉ khen ngợi (thường là một tờ giấy, khác với "bảng" có thể là một tấm biển).
Thành ngữ liên quan
- "Đuốc hoa bảng vàng": Thành ngữ gốc Hán-Việt ("Kim bảng hỏa hoa"), kết hợp hình ảnh "bảng vàng" (chỉ việc thi đỗ) và "đuốc hoa" (chỉ việc kết hôn). Ý chỉ chuyện vinh quy bái tổ, lấy vợ sau khi thi đỗ, hoặc nói lên hai niềm vui lớn trong đời người xưa (công danh và hôn nhân).
- Ước mơ đuốc hoa bảng vàng của các nho sinh ngày xưa giờ đã khác. (Ước mơ đỗ đạt và thành gia lập thất của các sĩ tử thời xưa.)
- bảng ghi tên người thi đỗ. Đuốc hoa: đuốc thắp trong phòng vợ chồng đêm mới cưới. ý nói: thi đỗ sẽ cưới vợ